字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描着模儿
描着模儿
Nghĩa
1.方言。仿佛记得。
Chữ Hán chứa trong
描
着
模
儿
描着模儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台