字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描神画鬼
描神画鬼
Nghĩa
1.描画鬼神。谓凭臆想描写不存在的事物。
Chữ Hán chứa trong
描
神
画
鬼