字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描绘
描绘
Nghĩa
描画;描写描绘人物|作品生动描绘了大上海的变化。
Chữ Hán chứa trong
描
绘