字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
描龙刺凤
描龙刺凤
Nghĩa
1.指刺绣。
Chữ Hán chứa trong
描
龙
刺
凤
描龙刺凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台