字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
提携 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
提携
提携
Nghĩa
牵扶;携带。引申为扶植、提拔他提携着孩子上车|提携后辈是义不容辞的责任。
Chữ Hán chứa trong
提
携