字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
插屏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插屏
插屏
Nghĩa
1.几案上的一种摆设。于镜框中插入图画或大理石﹑彩绘瓷版等,下有座架。
Chữ Hán chứa trong
插
屏