字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插座
插座
Nghĩa
1.连接电路的装置。接在电源上,电器的插头插入插座,电流即通入电器。
Chữ Hán chứa trong
插
座