插曲

Nghĩa

1.配置在话剧或电影等中的歌曲。 2.比喻事情发展中插入的特殊片段。

Chữ Hán chứa trong

插曲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台