字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
插曲(-qǔ) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插曲(-qǔ)
插曲(-qǔ)
Nghĩa
穿插在影视、话剧等艺术样式中的短小乐曲。也比喻事情发展过程中临时发生的小事件这件事情当中还有几个小插曲要交待一下。
Chữ Hán chứa trong
插
曲
(
-
q
ǔ
)