字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
插枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插枝
插枝
Nghĩa
1.把植物的枝条插入土中,使之生根成长。亦指供栽插用的植物枝条或供瓶插的花枝。
Chữ Hán chứa trong
插
枝