字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插架
插架
Nghĩa
1.用斑竹制成悬于壁间可以放置物品的架子。一名高阁。见宋无名氏《绀珠集》。 2.置书于书架上。 3.引申指藏书。
Chữ Hán chứa trong
插
架