字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插烛
插烛
Nghĩa
1.形容跪拜时连续磕头的动作。
Chữ Hán chứa trong
插
烛
插烛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台