字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插班
插班
Nghĩa
1.学校根据转学生的学历和程度编入适当班级。
Chữ Hán chứa trong
插
班