字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
插翅难飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插翅难飞
插翅难飞
Nghĩa
1.插上翅膀也飞不了。比喻难以逃脱。
Chữ Hán chứa trong
插
翅
难
飞