字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
插蜡烛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插蜡烛
插蜡烛
Nghĩa
1.方言。比喻停着不动。
Chữ Hán chứa trong
插
蜡
烛