字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插队
插队
Nghĩa
1.见"插队落户"。 2.不守秩序,插入已经排好的队伍。
Chữ Hán chứa trong
插
队
插队 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台