字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
握发吐飧
握发吐飧
Nghĩa
1.见"握发吐哺"。
Chữ Hán chứa trong
握
发
吐
飧