字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揪扯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揪扯
揪扯
Nghĩa
1.亦作"揪扯"。 2.又扭又拉。
Chữ Hán chứa trong
揪
扯