字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揪揪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揪揪
揪揪
Nghĩa
〈方〉①(衣物、织品等)不平整衣服没熨,还~着呢。②(心情)不舒展村里这么一闹腾,我心里也~着。
Chữ Hán chứa trong
揪