字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揪敛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揪敛
揪敛
Nghĩa
1.聚集。 2.指聚敛。 3.收敛。 4.紧缩;精简。
Chữ Hán chứa trong
揪
敛