字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭发
揭发
Nghĩa
揭露(坏人坏事)~罪行 ㄧ检举 ~。
Chữ Hán chứa trong
揭
发