字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭地掀天
揭地掀天
Nghĩa
1.犹言翻天覆地。
Chữ Hán chứa trong
揭
地
掀
天