字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揭帝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭帝
揭帝
Nghĩa
1.亦作"揭谛"。 2.佛教语。护法神之一。
Chữ Hán chứa trong
揭
帝