字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭底
揭底
Nghĩa
(~儿)揭露底细他很怕人家揭他的底。
Chữ Hán chứa trong
揭
底