字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭白
揭白
Nghĩa
1.掀去覆盖在死者面部的白巾,为之画像。 2.明白宣示。
Chữ Hán chứa trong
揭
白