字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭竿
揭竿
Nghĩa
1.举竿;持竿。 2.特指武装暴动。 3.竖立旗竿。
Chữ Hán chứa trong
揭
竿