字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭竿而起
揭竿而起
Nghĩa
汉代贾谊《过秦论》‘斩木为兵,揭竿为旗。’后用‘揭竿而起 ’指人民起义。
Chữ Hán chứa trong
揭
竿
而
起