字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭箧担囊
揭箧担囊
Nghĩa
1.盗窃箱笼等财物。
Chữ Hán chứa trong
揭
箧
担
囊