字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭锅
揭锅
Nghĩa
1.方言。掀开锅盖。喻揭示结果或秘密。
Chữ Hán chứa trong
揭
锅