字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揲揲锤锤
揲揲锤锤
Nghĩa
1.象声词。促织的叫声。
Chữ Hán chứa trong
揲
锤