字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揲蓍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揲蓍
揲蓍
Nghĩa
1.亦称"揲蓍草"。 2.数蓍草。古代问卜的一种方式。
Chữ Hán chứa trong
揲
蓍