字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
援枹
援枹
Nghĩa
1.亦作"援桴"。 2.手持鼓槌。谓随时可以指挥进军。古时以击鼓指挥军队进击。
Chữ Hán chứa trong
援
枹