字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揵搣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揵搣
揵搣
Nghĩa
1.按摩。《急就篇》卷三"沐浴揵搣寡合同。"见《说文解字.手部》"揵"字注。一说谓剃拔眉发。颜师古注"揵搣,谓k拔眉发也。盖去其不整齐者。"
Chữ Hán chứa trong
揵
搣