字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揸笔
揸笔
Nghĩa
1.大毛笔。笔杆粗短,书写时以五指抓住,故称。
Chữ Hán chứa trong
揸
笔