字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揽名责实 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揽名责实
揽名责实
Nghĩa
1.亦作"攇名责实"。 2.犹言循名考实。观其名而考核其实绩。
Chữ Hán chứa trong
揽
名
责
实