字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揽笔
揽笔
Nghĩa
1.亦作"攇笔"。 2.执笔。指写文章。
Chữ Hán chứa trong
揽
笔