字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揽纳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揽纳
揽纳
Nghĩa
1.包揽代纳赋税。 2.收揽容纳。
Chữ Hán chứa trong
揽
纳