字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揽脚
揽脚
Nghĩa
1.方言。谓以驴马招揽客人雇用。
Chữ Hán chứa trong
揽
脚