搂伐

Nghĩa

1.拉拢﹑挟持他国一起征伐。语出《孟子.告子下》"五霸者﹐搂诸侯以伐诸侯者也。"

Chữ Hán chứa trong

搂伐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台