字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搂伐
搂伐
Nghĩa
1.拉拢﹑挟持他国一起征伐。语出《孟子.告子下》"五霸者﹐搂诸侯以伐诸侯者也。"
Chữ Hán chứa trong
搂
伐
搂伐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台