字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搂处 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搂处
搂处
Nghĩa
1.搂抱处女。语出《孟子.告子下》"逾东家墙而搂其处子﹐则得妻;不搂﹐则不得妻﹐则将搂之乎?"
Chữ Hán chứa trong
搂
处