字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搂头
搂头
Nghĩa
〈方〉照着脑袋;迎头~就是一拳。
Chữ Hán chứa trong
搂
头