字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搂罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搂罗
搂罗
Nghĩa
1.谓办事能干。 2.引申为绿林之从卒﹐即喽啰。
Chữ Hán chứa trong
搂
罗