字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搅和
搅和
Nghĩa
〈方〉①混合;搀杂惊奇和喜悦的心情~在一起。②扰乱事情让他~糟了。
Chữ Hán chứa trong
搅
和