字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搅拌机
搅拌机
Nghĩa
搅拌材料用的机器,通常指混凝土搅拌机。
Chữ Hán chứa trong
搅
拌
机