字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搅浑
搅浑
Nghĩa
搅动使浑浊把水~(多用于比喻)。
Chữ Hán chứa trong
搅
浑