字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搅盆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搅盆
搅盆
Nghĩa
1.宋代一种风俗。富家儿满月﹐举行洗儿会﹐先煎香汤于银盆﹐尊长以金银钗搅水﹐谓之"搅盆"。参阅宋孟元老《东京梦华录.育子》﹑宋吴自牧《梦粱录.育子》。
Chữ Hán chứa trong
搅
盆