字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏刀
搏刀
Nghĩa
1.即朴刀。宋代话本的一种名目,主要讲路见不平,拔刀相助一类的英雄故事。
Chữ Hán chứa trong
搏
刀