字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搏拊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏拊
搏拊
Nghĩa
1.古乐器名。 2.拍击。谓鼓掌。 3.亦作"搏抚"。弹奏。
Chữ Hán chứa trong
搏
拊