字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搏斗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏斗
搏斗
Nghĩa
1.徒手或用刀﹑棒等激烈地对打;奋力斗争。
Chữ Hán chứa trong
搏
斗