字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搏腊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏腊
搏腊
Nghĩa
1.即不借。麻鞋﹑草鞋的别名。一说为皮屦的别名。
Chữ Hán chứa trong
搏
腊